行进间射击
hành tiến gian xạ kích
Hán Việt: hành tiến gian xạ kích
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bắn khi di chuyển
- Biên soạn marching fire
Eng
- Cihui 行進間射擊 íngjìnjiān shèjī n. <mil.> marching fire
- Tần suất từ n. <mil.> marching fire
Hán Việt: hành tiến gian xạ kích