行進間射擊 hành tiến gian xạ kích Hán Việt: hành tiến gian xạ kích Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 進 (tiến) + 間 (gian) + 射 (xạ) + 擊 (kích)Hán Việthành tiến gian xạ kíchCấu tạo行 + 進 + 間 + 射 + 擊 · hành + tiến + gian + xạ + kích nghĩa thành phần: hành + tiến + gian + xạ + kích Nghĩa EngCihui 行進間射擊 íngjìnjiān shèjī n. <mil.> marching fire