行进曲

xíngjìnqūhành tiến khúc

Hán Việt: hành tiến khúc · Pinyin: xíngjìnqū

Tổng quan

Cấu tạo: 行 (hành) + 進 (tiến) + 曲 (khúc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui march

Từ liên quan

Gần nghĩa

行进挡 · 行进 · 行进间射击