行進擋

xíng jìn dǎng hành tiến đáng

Hán Việt: hành tiến đáng · Pinyin: xíng jìn dǎng

Tổng quan

số tiến

Cấu tạo: (hành) + (tiến) + (đáng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số tiến

Eng

  • CC-CEDICT forward gear
  • Cihui forward gear