行間字裏 háng jiān zì lǐ · hành gian tự lí Hán Việt: hành gian tự lí · Pinyin: háng jiān zì lǐ Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 間 (gian) + 字 (tự) + 裏 (lí)Pinyinháng jiān zì lǐHán Việthành gian tự líCấu tạo行 + 間 + 字 + 裏 · hành + gian + tự + lí nghĩa thành phần: hành + gian + tự + lí