行間字裏

háng jiān zì lǐ hành gian tự lí

Hán Việt: hành gian tự lí · Pinyin: háng jiān zì lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (gian) + (tự) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指文章的字句中间。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓文章的字句中间。