行間距 hành gian cự Hán Việt: hành gian cự Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 間 (gian) + 距 (cự)Hán Việthành gian cựCấu tạo行 + 間 + 距 · hành + gian + cự nghĩa thành phần: hành + gian + cự