行间距 hành gian cự Hán Việt: hành gian cự Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 間 (gian) + 距 (cự)Hán Việthành gian cựCấu tạo行 + 間 + 距 · hành + gian + cự nghĩa thành phần: hành + gian + cự Từ liên quan Gần nghĩa行间 · 行间书写 · 间距 · 行间字里 · 行間字裏 · 行间空白 · 间距缩短 · 间距调整