行雙禮 xíng shuāng lǐ · hành song lễ Hán Việt: hành song lễ · Pinyin: xíng shuāng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 雙 (song) + 禮 (lễ)Pinyinxíng shuāng lǐHán Việthành song lễCấu tạo行 + 雙 + 禮 · hành + song + lễ nghĩa thành phần: hành + song + lễ