行鬼路

xíng guǐ lù hành quỷ lộ

Hán Việt: hành quỷ lộ · Pinyin: xíng guǐ lù

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (quỷ) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 躲躲闪闪地走路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.躲躲闪闪地走路。