衍射圖 yǎn shè tú · diễn xạ đồ Hán Việt: diễn xạ đồ · Pinyin: yǎn shè tú Tổng quan Cấu tạo: 衍 (diễn) + 射 (xạ) + 圖 (đồ)Pinyinyǎn shè túHán Việtdiễn xạ đồCấu tạo衍 + 射 + 圖 · diễn + xạ + đồ nghĩa thành phần: diễn + xạ + đồ