衍射峯 yǎn shè fēng · diễn xạ phong Hán Việt: diễn xạ phong · Pinyin: yǎn shè fēng Tổng quan Cấu tạo: 衍 (diễn) + 射 (xạ) + 峯 (phong)Pinyinyǎn shè fēngHán Việtdiễn xạ phongCấu tạo衍 + 射 + 峯 · diễn + xạ + phong nghĩa thành phần: diễn + xạ + phong