衍射的 diễn xạ đích Hán Việt: diễn xạ đích Tổng quan nhiễu xạ Cấu tạo: 衍 (diễn) + 射 (xạ) + 的 (đích)Hán Việtdiễn xạ đíchCấu tạo衍 + 射 + 的 · diễn + xạ + đích nghĩa thành phần: diễn + xạ + đích Nghĩa ViệtCihui nhiễu xạ