衍生地

diễn sanh địa

Hán Việt: diễn sanh địa

Tổng quan

xem derivative

Cấu tạo: 衍 (diễn) + 生 (sanh) + 地 (địa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

生地經 · 衍生剧 · 衍生字 · 衍生物 · 衍生的 · 生地 · 衍生 · 衍生产品