衍生地 diễn sanh địa Hán Việt: diễn sanh địa Tổng quan xem derivative Cấu tạo: 衍 (diễn) + 生 (sanh) + 地 (địa)Hán Việtdiễn sanh địaCấu tạo衍 + 生 + 地 · diễn + sanh + địa nghĩa thành phần: diễn + sanh + địa Nghĩa ViệtCihui xem derivative