銜華佩實

xián huá pèi shí hàm hoa bội thật

Hán Việt: hàm hoa bội thật · Pinyin: xián huá pèi shí

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (hoa) + (bội) + (thật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衔:包含;华:比喻文采;佩:佩带;实:果实,比喻文章的思想内容。形容文章的形式和内容都完美。也形容草木开花结果。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓草木开花结果。 2.比喻文章的形式和内容都很完美。
  • Tân Hoa Tự Điển 衔包含;华比喻文采;佩佩带;实果实,比喻文章的思想内容。形容文章的形式和内容都完美。也形容草木开花结果。

Eng

  • Cihui 銜華佩實 iánhuápèishí f.e. rich in substance and graceful in style (of writing)