衔声茹气 xián shēng rú qì · hàm thanh như khí Hán Việt: hàm thanh như khí · Pinyin: xián shēng rú qì Tổng quan Cấu tạo: 衔 (hàm) + 声 (thanh) + 茹 (như) + 气 (khí)Pinyinxián shēng rú qìHán Việthàm thanh như khíCấu tạo衔 + 声 + 茹 + 气 · hàm + thanh + như + khí nghĩa thành phần: hàm + thanh + như + khí