銜尾

xián wěi hàm vĩ

Hán Việt: hàm vĩ · Pinyin: xián wěi

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (vĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衔尾。谓前后相连接。衔,马嚼子;尾,马尾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.衔尾。谓前后相连接。衔,马嚼子;尾,马尾。

Eng

  • Cihui 銜尾 iánwěi adv. <wr.> 1. one after another 2. close behind

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

衔接