銜尾相屬

xián wěi xiāng zhǔ hàm vĩ tương chúc

Hán Việt: hàm vĩ tương chúc · Pinyin: xián wěi xiāng zhǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (vĩ) + (tương) + (chúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衔:马嚼子;尾:马尾巴。马嚼子接着马尾巴。形容一个紧跟着一个,成单行前进。