銜接器 hàm tiếp khí Hán Việt: hàm tiếp khí Tổng quan xem engage Cấu tạo: 銜 (hàm) + 接 (tiếp) + 器 (khí)Hán Việthàm tiếp khíCấu tạo銜 + 接 + 器 · hàm + tiếp + khí nghĩa thành phần: hàm + tiếp + khí Nghĩa ViệtCihui xem engage