銜窶數 xián jù shù · hàm cũ sổ Hán Việt: hàm cũ sổ · Pinyin: xián jù shù Tổng quan Cấu tạo: 銜 (hàm) + 窶 (cũ) + 數 (sổ)Pinyinxián jù shùHán Việthàm cũ sổCấu tạo銜 + 窶 + 數 · hàm + cũ + sổ nghĩa thành phần: hàm + cũ + sổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 头上戴着顶物的环形草垫。喻行事有碍,不得安身。Tân Hoa Tự Điển 1.头上戴着顶物的环形草垫。喻行事有碍,不得安身。