銜草營巢 hàm thảo doanh sào Hán Việt: hàm thảo doanh sào Tổng quan Cấu tạo: 銜 (hàm) + 草 (thảo) + 營 (doanh) + 巢 (sào)Hán Việthàm thảo doanh sàoCấu tạo銜 + 草 + 營 + 巢 · hàm + thảo + doanh + sào nghĩa thành phần: hàm + thảo + doanh + sào Nghĩa EngCihui 銜草營巢 iáncǎoyíngcháo f.e. gather grass for a nest