街市戰 nhai thị chiến Hán Việt: nhai thị chiến Tổng quan Cấu tạo: 街 (nhai) + 市 (thị) + 戰 (chiến)Hán Việtnhai thị chiếnCấu tạo街 + 市 + 戰 · nhai + thị + chiến nghĩa thành phần: nhai + thị + chiến Nghĩa EngCihui 街市戰 iēshìzhàn n. street fighting M:³cháng