街景畫 nhai cảnh họa Hán Việt: nhai cảnh họa Tổng quan Cấu tạo: 街 (nhai) + 景 (cảnh) + 畫 (họa)Hán Việtnhai cảnh họaCấu tạo街 + 景 + 畫 · nhai + cảnh + họa nghĩa thành phần: nhai + cảnh + họa