街泉亭 jiē quán tíng · nhai tuyền đình Hán Việt: nhai tuyền đình · Pinyin: jiē quán tíng Tổng quan Cấu tạo: 街 (nhai) + 泉 (tuyền) + 亭 (đình)Pinyinjiē quán tíngHán Việtnhai tuyền đìnhCấu tạo街 + 泉 + 亭 · nhai + tuyền + đình nghĩa thành phần: nhai + tuyền + đình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"街亭"。