街溜子
Pinyin: jiē liū zǐ
Tổng quan
kẻ lông bông trong thị trấn
Nghĩa
Việt
- Cihui kẻ lông bông trong thị trấn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 指遊蕩街頭,不務正業的奸滑之徒。如:「他是一個街溜子,整天遊手好閒,不務正業。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指游荡街衢、不务正业的奸滑之徒。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言街猾子。
Eng
- CC-CEDICT town idler
- Cihui town idler