街燈柱 nhai đăng trụ Hán Việt: nhai đăng trụ Tổng quan Cấu tạo: 街 (nhai) + 燈 (đăng) + 柱 (trụ)Hán Việtnhai đăng trụCấu tạo街 + 燈 + 柱 · nhai + đăng + trụ nghĩa thành phần: nhai + đăng + trụ Nghĩa EngCihui 街燈柱 iēdēngzhù n. street lamppost M:²gēn