街猾子 jiē huá zi · nhai hoạt tử Hán Việt: nhai hoạt tử · Pinyin: jiē huá zi Tổng quan Cấu tạo: 街 (nhai) + 猾 (hoạt) + 子 (tử)Pinyinjiē huá ziHán Việtnhai hoạt tửCấu tạo街 + 猾 + 子 · nhai + hoạt + tử nghĩa thành phần: nhai + hoạt + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。指游荡街衢﹑不务正业的奸滑之徒。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。指游荡街衢﹑不务正业的奸滑之徒。