街筒子 nhai đồng tử Hán Việt: nhai đồng tử Tổng quan Cấu tạo: 街 (nhai) + 筒 (đồng) + 子 (tử)Hán Việtnhai đồng tửCấu tạo街 + 筒 + 子 · nhai + đồng + tử nghĩa thành phần: nhai + đồng + tử Nghĩa EngCihui 街筒子 iētǒngzi n. <coll.> street