街道兒 nhai đạo nhi Hán Việt: nhai đạo nhi Tổng quan Cấu tạo: 街 (nhai) + 道 (đạo) + 兒 (nhi)Hán Việtnhai đạo nhiCấu tạo街 + 道 + 兒 · nhai + đạo + nhi nghĩa thành phần: nhai + đạo + nhi Nghĩa EngCihui 街道兒 iēdàor ►See ²jiēdào