街道儿

nhai đạo nhi

Hán Việt: nhai đạo nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 街 (nhai) + 道 (đạo) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đường phố
  • Biên soạn 街道兒 iēdàor ►See ²jiēdào

Eng

  • Cihui 街道兒 iēdàor ►See ²jiēdào

Từ liên quan

Gần nghĩa

街道的 · 街道 · 街道办事处 · 街道司 · 街道图 · 街道廳 · 街道树 · 街道樹