街道司 nhai đạo ti Hán Việt: nhai đạo ti Tổng quan Cấu tạo: 街 (nhai) + 道 (đạo) + 司 (ti)Hán Việtnhai đạo tiCấu tạo街 + 道 + 司 · nhai + đạo + ti nghĩa thành phần: nhai + đạo + ti