街道圖 nhai đạo đồ Hán Việt: nhai đạo đồ Tổng quan Cấu tạo: 街 (nhai) + 道 (đạo) + 圖 (đồ)Hán Việtnhai đạo đồCấu tạo街 + 道 + 圖 · nhai + đạo + đồ nghĩa thành phần: nhai + đạo + đồ