街道樹 jiē dào shù · nhai đạo thụ Hán Việt: nhai đạo thụ · Pinyin: jiē dào shù Tổng quan Cấu tạo: 街 (nhai) + 道 (đạo) + 樹 (thụ)Pinyinjiē dào shùHán Việtnhai đạo thụCấu tạo街 + 道 + 樹 · nhai + đạo + thụ nghĩa thành phần: nhai + đạo + thụ Nghĩa EngCihui 街道樹 iēdàoshù n. trees planted along streets M:²kē