街里街坊

nhai lí nhai phường

Hán Việt: nhai lí nhai phường

Tổng quan

Cấu tạo: (nhai) + (lí) + (nhai) + (phường)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大街小巷。如:「他的事才不過一兩天工夫,就傳得街里街坊全都知道了。」也作「街里道坊」。

Eng

  • Cihui 街里街坊 iēlǐjiēfang f.e. neighborhood