街门扇

jiē mén shànnhai môn phiến

Hán Việt: nhai môn phiến · Pinyin: jiē mén shàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.方言。街门。

Cấu tạo: 街 (nhai) + 門 (môn) + 扇 (phiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。街门。

Từ liên quan

Gần nghĩa

街門 · 街门 · 门扇 · 街門扇 · 街门口儿 · 门扇中梃