街面上 jiē miàn shàng · nhai diện thượng Hán Việt: nhai diện thượng · Pinyin: jiē miàn shàng Tổng quan Cấu tạo: 街 (nhai) + 面 (diện) + 上 (thượng)Pinyinjiē miàn shàngHán Việtnhai diện thượngCấu tạo街 + 面 + 上 · nhai + diện + thượng nghĩa thành phần: nhai + diện + thượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 市面; 附近街巷。Tân Hoa Tự Điển 1.市面。 2.附近街巷。