街面兒

nhai diện nhi

Hán Việt: nhai diện nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhai) + (diện) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.市面。如:「他一點兒也不關心街面兒發生的大小事情。」 2.附近人家。如:「他一向古道熱腸,急公好義,所以街面兒都很尊敬他。」

Eng

  • Cihui 街面兒 iēmiànr n. <coll.> 1. street 2. society