街面房 nhai diện phòng Hán Việt: nhai diện phòng Tổng quan Cấu tạo: 街 (nhai) + 面 (diện) + 房 (phòng)Hán Việtnhai diện phòngCấu tạo街 + 面 + 房 · nhai + diện + phòng nghĩa thành phần: nhai + diện + phòng Nghĩa EngCihui 街面房 iēmiànfáng n. houses facing the street M:¹jiān