街头影戏 nhai đầu ảnh hí Hán Việt: nhai đầu ảnh hí Tổng quan Cấu tạo: 街 (nhai) + 头 (đầu) + 影 (ảnh) + 戏 (hí)Hán Việtnhai đầu ảnh híCấu tạo街 + 头 + 影 + 戏 · nhai + đầu + ảnh + hí nghĩa thành phần: nhai + đầu + ảnh + hí