衙內鑽 yá nèi zuān · nha nội toản Hán Việt: nha nội toản · Pinyin: yá nèi zuān Tổng quan Cấu tạo: 衙 (nha) + 內 (nội) + 鑽 (toản)Pinyinyá nèi zuānHán Việtnha nội toảnCấu tạo衙 + 內 + 鑽 · nha + nội + toản nghĩa thành phần: nha + nội + toản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指交结权贵子弟以钻营谋利之人。Tân Hoa Tự Điển 1.指交结权贵子弟以钻营谋利之人。