衛子瑕 wèi zi xiá · vệ tử hà Hán Việt: vệ tử hà · Pinyin: wèi zi xiá Tổng quan Cấu tạo: 衛 (vệ) + 子 (tử) + 瑕 (hà)Pinyinwèi zi xiáHán Việtvệ tử hàCấu tạo衛 + 子 + 瑕 · vệ + tử + hà nghĩa thành phần: vệ + tử + hà