衛斯理 vệ tư lí Hán Việt: vệ tư lí Tổng quan Cấu tạo: 衛 (vệ) + 斯 (tư) + 理 (lí)Hán Việtvệ tư líCấu tạo衛 + 斯 + 理 · vệ + tư + lí nghĩa thành phần: vệ + tư + lí Nghĩa EngCihui wesley