衛東

wèi dōngvệ đông

Hán Việt: vệ đông · Pinyin: wèi dōng

Tổng quan

quận Weidong của thành phố Bình Đỉnh Sơn 平頂山市

Cấu tạo: 衛 (vệ) + 東 (đông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 平顶山市, Hà Nam

Eng

  • Cihui see 衛東區; 卫东区

Từ liên quan

Gần nghĩa

衛東區 · 東東 · 東豐 · 東主 · 東麗 · 東鄉 · 東亞 · 東京