衛生兵 wèi shēng bīng · vệ sanh binh Hán Việt: vệ sanh binh · Pinyin: wèi shēng bīng Tổng quan Cấu tạo: 衛 (vệ) + 生 (sanh) + 兵 (binh)Pinyinwèi shēng bīngHán Việtvệ sanh binhCấu tạo衛 + 生 + 兵 · vệ + sanh + binh nghĩa thành phần: vệ + sanh + binh Nghĩa jaJMdict combat medic|medic