衛生棉
vệ sanh miên
Hán Việt: vệ sanh miên · Pinyin: wèi shēng mián
Tổng quan
bông gòn tiệt trùng (dùng để băng bó hoặc làm sạch vết thương) | băng vệ sinh | tampon
Nghĩa
Việt
- Cihui bông gòn tiệt trùng (dùng để băng bó hoặc làm sạch vết thương) | băng vệ sinh | tampon
Eng
- CC-CEDICT sterilized absorbent cotton wool (used for dressings or cleansing wounds)|(Tw) sanitary napkin
- Cihui sterilized absorbent cotton wool (used for dressings or cleansing wounds); (Tw) sanitary napkin