衛生費

vệ sanh phí

Hán Việt: vệ sanh phí

Tổng quan

Cấu tạo: (vệ) + (sanh) + (phí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 衛生費 èishēngfèi n. public sanitation fee M:²bǐ