衛生院

wèi shēng yuàn vệ sanh viện

Hán Việt: vệ sanh viện · Pinyin: wèi shēng yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (vệ) + (sanh) + (viện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 衛生院 èishēngyuàn p.w. 1. public health clinic 2. commune hospital M:¹jiān