衛禮賢 wèi lǐ xián · vệ lễ hiền Hán Việt: vệ lễ hiền · Pinyin: wèi lǐ xián Tổng quan Cấu tạo: 衛 (vệ) + 禮 (lễ) + 賢 (hiền)Pinyinwèi lǐ xiánHán Việtvệ lễ hiềnCấu tạo衛 + 禮 + 賢 · vệ + lễ + hiền nghĩa thành phần: vệ + lễ + hiền