衛立煌 wèi lì huáng · vệ lập hoàng Hán Việt: vệ lập hoàng · Pinyin: wèi lì huáng Tổng quan Cấu tạo: 衛 (vệ) + 立 (lập) + 煌 (hoàng)Pinyinwèi lì huángHán Việtvệ lập hoàngCấu tạo衛 + 立 + 煌 · vệ + lập + hoàng nghĩa thành phần: vệ + lập + hoàng