衛道士
vệ đạo sĩ
Hán Việt: vệ đạo sĩ · Pinyin: wèi dào shì
Tổng quan
người theo chủ nghĩa truyền thống | người đạo đức | champion (của một sự nghiệp)
Nghĩa
Việt
- Cihui người theo chủ nghĩa truyền thống | người đạo đức | champion (của một sự nghiệp)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指卫护封建道统的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指卫护封建道统的人。
Eng
- CC-CEDICT traditionalist|moralist|champion (of a cause)
- Cihui traditionalist; moralist; champion (of a cause)