衝上前 xung thượng tiền Hán Việt: xung thượng tiền Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 上 (thượng) + 前 (tiền)Hán Việtxung thượng tiềnCấu tạo衝 + 上 + 前 · xung + thượng + tiền nghĩa thành phần: xung + thượng + tiền Nghĩa EngCihui sally forth