衝上岸 chōng shàng àn · xung thượng ngạn Hán Việt: xung thượng ngạn · Pinyin: chōng shàng àn Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 上 (thượng) + 岸 (ngạn)Pinyinchōng shàng ànHán Việtxung thượng ngạnCấu tạo衝 + 上 + 岸 · xung + thượng + ngạn nghĩa thành phần: xung + thượng + ngạn Nghĩa EngCihui wash up