衝入
xung nhập
Hán Việt: xung nhập · Pinyin: chōng rù
Tổng quan
lao vào | xông vào
Nghĩa
Việt
- Cihui lao vào | xông vào
Eng
- CC-CEDICT to rush into|to break into
- Cihui to rush into; to break into
Hán Việt: xung nhập · Pinyin: chōng rù
lao vào | xông vào